Ký sinh trùng là gì? 20 loại ký sinh trùng phổ biến và các giai đoạn phát triển

Ký sinh trùng vẫn là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe con người vì nó tác động lên các cơ chế của vật chủ theo nhiều cách khác nhau như: suy kiệt, tổn thương, nhiễm độc, ức chế miễn dịch, tác động cơ học, co thắt ruột do phản xạ kích thích …Bệnh do nhiễm ký sinh trùng ở người nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến các bệnh toàn thân. hậu quả sức khỏe và thậm chí có nguy cơ tử vong.

Ký sinh trùng là gì?

Ký sinh trùng là một sinh vật sống trong một sinh vật khác (người, động vật, thực vật), được gọi là vật chủ. Chúng hoàn toàn phụ thuộc vào vật chủ để tồn tại, phát triển và sinh sản. Do đó, ký sinh trùng hiếm khi giết chết vật chủ, nhưng nó có thể là nguồn gây bệnh, một số bệnh có thể gây tử vong cho vật chủ. (1)

Đang xem: Ký sinh là gì trên facebook

Không giống như động vật ăn thịt, ký sinh trùng thường nhỏ hơn nhiều so với vật chủ nhưng sinh sản nhanh hơn. Chúng cũng có thể tồn tại dưới dạng ký sinh trùng nội sinh hoặc ngoại sinh, trên hoặc dưới da, toàn bộ hoặc một phần. …

Các loại ký sinh trùng

Khoảng 70% ký sinh trùng không thể nhìn thấy bằng mắt người (chẳng hạn như ký sinh trùng sốt rét), nhưng một số ký sinh trùng dài hơn cơ thể con người, bao gồm sán dây thông thường dài 2-4 mét, có khi cao tới 8-10 mét.

Ký sinh trùng không gây bệnh, nhưng chúng có thể truyền bệnh. Các loại ký sinh trùng khác nhau có thể gây ra các bệnh khác nhau. Theo đó, ký sinh trùng được chia thành ba loại: động vật nguyên sinh, giun và ký sinh trùng ngoại lai. (2)

Ký sinh trùng ở người

Có nhiều loại ký sinh trùng ảnh hưởng đến con người và gây ra nhiều bệnh tật. Ký sinh trùng ở người chủ yếu được chia thành 3 nhóm: động vật nguyên sinh, giun sán và ngoại ký sinh trùng.

  • Bệnh đơn bào
  • 1. Amip (pseudopoda)

    Amoebae phổ biến hơn ở các vùng nhiệt đới, những vùng có mật độ dân số cao và điều kiện vệ sinh kém. Có nhiều loại amip ký sinh ở người, có thể chia thành 3 loại cơ bản: loại ký sinh nhưng không gây bệnh; loại ký sinh gây bệnh và loại tự do nhưng không gây bệnh.

    Entamoeba histolytica là loại amip duy nhất có thể lây nhiễm sang người và gây bệnh. Khi loại này bị bệnh, nó sẽ ăn các tế bào hồng cầu, gây ra các vết loét (thường ở manh tràng và đại tràng sigma), nơi thành ruột bong ra thành từng mảng, dẫn đến máu và chất nhầy lẫn trong phân.

    2. Babesia

    Đây là một bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng đơn bào Babesia gây ra, lây truyền sang người qua vết cắn của ve. Một rối loạn ảnh hưởng đến các tế bào hồng cầu, biểu hiện bằng sốt, tán huyết, tiểu máu, v.v.

    3. bệnh cầu trùng

    Balendzheim là một bệnh nhiễm trùng gây ra bởi loại giun túi coliform lớn, Escherichia coli, một loại ký sinh trùng đơn bào thường lây nhiễm cho lợn, đôi khi chúng cũng bị nhiễm bệnh. Đây cũng là loài sâu bướm duy nhất được tìm thấy trong phân người và nó có thể lây lan khi tiếp xúc trực tiếp với lợn hoặc uống nước bị ô nhiễm, thường là ở các vùng nhiệt đới.

    4. Blastocyst (tăng bạch cầu)

    Các phôi nang ký sinh trùng đơn bào xâm nhập vào cơ thể người qua đường phân-miệng và gây ra các triệu chứng khác nhau như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, chán ăn… hoặc không có triệu chứng. Bất cứ ai cũng có thể bị bệnh do ăn hoặc uống thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm phân người hoặc động vật có chứa ký sinh trùng.

    5. Bệnh cầu trùng

    Bệnh cầu trùng do ký sinh trùng cầu trùng gây ra, thường lây truyền qua đường phân-miệng và được tìm thấy trên toàn thế giới. Có nhiều chủng cầu trùng khác nhau có thể gây bệnh cho người, gia súc, gia cầm. Tuy nhiên, các chủng cầu trùng ở chó, mèo và người thường không lây nhiễm cho nhau.

    6. Giardia (sốt hải ly)

    Một loại ký sinh trùng đường ruột và tá tràng gây tiêu chảy mãn tính. Ngoài con người là vật chủ chính, trùng roi này còn ký sinh trên động vật hoang dã và vật nuôi.

    Giardia không thể chịu được tình trạng mất nước trong ruột già và trở thành dạng nang ở đoạn này. U nang ở bộ phận này là vật mang mầm bệnh và có sức đề kháng mạnh mẽ với môi trường bên ngoài.

    Bệnh do nuốt phải bào nang trong thức ăn và đồ uống. Hầu hết những người bị nhiễm giardia không có bất kỳ triệu chứng nào. Nhưng các triệu chứng phổ biến của bệnh là khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy và có thể có mủ trong phân.

    7.Viêm não do amip

    Đây là một loại amip không ký sinh và gây bệnh. Viêm màng não do amip nguyên phát khác với áp xe não do amip thứ phát, nó thường sống tự do trong nước và gây bệnh cho vật chủ sau khi xâm nhập vào cơ thể.

    Xem thêm: Cách Tạo Quảng Cáo Facebook Canvas Ấn Tượng

    Những loại amip này phát triển mạnh trong đất ẩm, bùn ở nhiệt độ từ 25 – 50 độ C và đóng gói khi gặp điều kiện khô và lạnh. Amip “xâm nhập” vào cơ thể con người bằng cách tắm ở sông hoặc bể bơi. Amip xâm nhập vào não qua niêm mạc mũi, xương nền, v.v. và màng não.

    Sau thời gian ủ bệnh 12-15 ngày, bệnh gây viêm mũi họng, đau đầu, sau đó là viêm màng não và sốt, dẫn đến hôn mê. Biến chứng tử vong sau vài ngày phát bệnh.

    8.Bệnh sốt rét

    Một người bị muỗi nhiễm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium cắn, từ đó ký sinh trùng xâm nhập vào máu rồi di chuyển đến gan, nơi nó phá vỡ tế bào gan và giải phóng ký sinh trùng non vào máu . Trong máu, ký sinh trùng non xâm nhập hồng cầu non và phát triển ở các giai đoạn như tế bào gan, hồng cầu bị phân hủy giải phóng ký sinh trùng chưa trưởng thành, gây ra sốt rét. . .

    Đó là bệnh mà hồng cầu ở bệnh nhân thiếu máu vẫn bình thường và hồng cầu bị biến dạng bất thường. Mức độ thiếu máu khác nhau tùy theo loại ký sinh trùng do Plasmodium gây ra. Bệnh nặng đối với P. falciparum, bệnh trung bình đối với P. ovaleP. vivax; nhẹ đối với P. ít ảnh hưởng.

    • sâu
    • 9.Anisakis

      Bệnh do nhiễm ký sinh trùng anisakis (thường được gọi là anisakis) xảy ra khi ăn cá sống hoặc chưa nấu chín có chứa ấu trùng anisakis. Vài giờ sau khi ăn ấu trùng sẽ xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, nôn…

      10. giun đũa

      12-24 tháng trong ruột non. Khi số lượng nhiều, giun trưởng thành chui vào có thể gây tắc ruột, tắc ống mật, ống tụy, viêm ruột thừa. Ở trẻ em, nhiều giun đũa có thể gây suy dinh dưỡng.

      11. Sán lá gan

      Sán lá gan gồm 2 loại phổ biến là sán lá gan lớn, sán lá gan lớn và sán lá gan nhỏ thuộc họ Anesthesiidae. Sán lá gan ký sinh ở gan và trưởng thành trong đường mật, nhưng sán lá gan và ấu trùng sán lá gan hoàn toàn khác nhau ở những điểm sau: loài và hình thái của ốc vật chủ trung gian, cơ chế bệnh sinh của sán lá gan, lâm sàng và do đó, trong chẩn đoán và điều trị có một sự khác biệt.

      Bệnh nhân mắc sán lá gan thường đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải. Còn các bệnh do sán lá nhỏ ở gan, nếu nhiễm nhiều sán lá, gan sẽ sưng dần và gây đau bụng.

      12. Giun móc

      Nó thường được tìm thấy trong phân, ngay cả sau khi bệnh nhân đã uống thuốc tẩy giun. Giun móc không chỉ hút máu để sinh tồn mà còn tiết ra chất chống đông máu, khi miệng giun cắm vào đường ruột khiến vết thương chảy máu. Giun móc gây thiếu máu thiếu sắt.

      13. Giun kim

      Trứng giun kim (enterobius vermicularis) lây ra ngoài do gãi hậu môn; giặt quần, chăn, chiếu. Bệnh lây lan do yếu tố vệ sinh cá nhân nên xuất hiện khắp nơi, kể cả xứ nóng và xứ lạnh. Tỷ lệ lây nhiễm cao ở những nơi có điều kiện vệ sinh kém, mật độ dân số cao và nơi sinh sống quá đông đúc. Tỷ lệ mắc bệnh của trẻ em cao hơn người lớn, tỷ lệ mắc bệnh của người dân thành thị cao hơn người dân nông thôn.

      Bệnh cũng có thể lây lan trong gia đình: Nếu một đứa trẻ bị nhiễm giun kim trong gia đình, các thành viên trong gia đình cũng thường bị nhiễm bệnh do chung sống và trông trẻ.

      Biểu hiện lâm sàng duy nhất có thể nhận biết là ngứa hậu môn do giun cái đẻ trứng ở vành hậu môn khi ngủ. Ngứa hậu môn thường nặng hơn vào ban đêm so với các thời điểm khác trong ngày. Do ngứa, trẻ thường gãi hậu môn gây chàm hóa hoặc trầy xước niêm mạc hậu môn, gây nhiễm trùng.

      Bệnh tiêu hóa do giun kim có biểu hiện đau bụng, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy. Rối loạn thần kinh cũng thường gặp ở trẻ em, thường bị giun kim hoặc nhiễm trùng.

      14. giun lươn

      Stryloides xương ức sống trong ruột non. Thông thường nhiễm Strongyloides không có triệu chứng. Nhiễm nhiều loài giun lươn có thể gây đau vùng thượng vị dễ nhầm với bệnh loét dạ dày tá tràng, tiêu chảy, buồn nôn, sụt cân. Giun lươn cũng có thể gây bệnh nặng, bùng phát toàn thân do suy giảm miễn dịch.

      15. Sâu róm

      Sâu bướm trichuris trichiura sống trong ruột già. Thông thường, sâu bướm phá hoại không có biểu hiện lâm sàng. Trường hợp nhiễm trùng nặng, có thể chảy máu nhầy. Ở trẻ em, sự phá hoại của sâu bướm cũng có thể gây tiêu chảy với các triệu chứng như sa trực tràng, thiếu máu, giảm protein máu và chậm lớn.

      Ngoại ký sinh

      Ngoài loài chấy rận đặc trưng cho con người pediculus humanus capitis, pediculus humanus corporisphthirus pubis, con người còn bị nhiễm các loài côn trùng sống ở các loài động vật khác như rận khỉ pediculus mjobergi, bọ chét chó ctenocephalides canis, pulex simulans.

      16. rệp

      Khi bị rệp giường hút máu cắn có thể xảy ra phản ứng dị ứng tùy cơ thể. Ngứa xảy ra 2-3 phút sau khi bị rệp cắn. Phản ứng có thể nghiêm trọng hoặc nhẹ, và nó có thể gây rối loạn thần kinh hoặc tiêu hóa ở một số người. Trẻ em nhạy cảm hơn và đôi khi cảm thấy mệt mỏi.

      17. Chấy (chấy)

      Xem thêm: Muathe24h.vn

      Pidiosis do rận (họ Pipidae) thường ký sinh ở người biến thái không hoàn toàn. Chấy gây ngứa, đặc biệt là trên đầu và cổ, và gãi có thể gây nhiễm trùng thứ cấp hoặc bệnh chốc lở, với các vết thương chảy ra từ lông mày và sưng hạch bạch huyết ở cổ. Nó thậm chí có thể gây viêm kết mạc mụn nước.

      Ký sinh trùng phổ biến ở các nước lạnh và gây ngứa dữ dội ở vai, nách, lưng và thắt lưng vào ban đêm. Không xảy ra trên mặt, tay hoặc chân. Ngứa có thể dẫn đến chốc lở.

      18. chí

      Ký sinh ở bộ phận sinh dục, ít khi ký sinh ở nách, râu, râu, lông mày. Rệp khó lây lan hơn chấy và chủ yếu lây lan qua quan hệ tình dục và hiếm khi lây lan qua giường, khăn tắm hoặc các vật dụng vệ sinh khác.

      Bệnh có đặc điểm là ngứa bộ phận sinh dục về đêm và là nguồn lây nhiễm thứ phát, gãi dẫn đến chốc lở, viêm mủ da nổi hạch.

      19. Có

      Về mặt sinh thái, ve có thể được chia thành hai nhóm: ngoài trời và trong nhà. Nhóm ở ngoài nhà thích nơi rộng rãi, rừng cây, nơi họ có thể đi lâu mà không ăn. Nhóm nuôi trong nhà cần độ ẩm cao, chịu đói kém, sống ở hang chuột, tổ chim, trong nhà, hang dơi…

      Sau khi bị cắn, vết chích có thể bị ngứa do phản ứng của vật chủ. Sau khi lây nhiễm một lượng lớn máu, nó có thể gây thiếu máu, phù nề, tăng nhiệt độ cơ thể và có thể gây ra các tác dụng tại chỗ như què quặt. Vết đốt là đường cho vi khuẩn và ấu trùng ruồi chui vào, có thể khiến nạn nhân bị liệt trong vài giờ, liệt cơ hô hấp và có nguy cơ đột tử.

      20. ve

      Một số loại ve có thể gây viêm da tiếp xúc và dị ứng đường hô hấp ở người. Gây ra do tiếp xúc nhiều lần, đặc biệt là với xác và chất bài tiết của chúng.

      Các loại ngoại ký sinh trùng thường sống sâu trong lớp sừng của da bao gồm:

      • Ghẻ: Ký sinh ở người, gia súc và tự nhiên. Ghẻ là một bệnh phổ biến trên toàn thế giới, phổ biến hơn ở những người trẻ tuổi sống theo nhóm, lây trực tiếp từ người này sang người khác, qua hoạt động tình dục hoặc gián tiếp qua quần áo và giường chiếu.
      • Demodex folliculorum: Một loại ký sinh trùng trong nang lông của con người gây ra “ghẻ mụn”.
      • Khi nào tôi nên đi khám bác sĩ?

        Bệnh do ký sinh trùng gây ra được chia thành 4 loại triệu chứng chính, bao gồm:

        • Hiện tượng viêm nhiễm: Người bệnh thường bị viêm nhiễm tại nơi ký sinh trùng xâm nhập hoặc nơi ký sinh trùng trú ngụ gây phản ứng tại chỗ.
        • Hiện tượng ngộ độc: do độc tố của ký sinh trùng tiết ra, đa số là mãn tính lâu ngày.
        • Hiện tượng thiếu máu: bệnh nhân bị thiếu máu, mất máu do ăn ký sinh trùng và suy dinh dưỡng. Đặc biệt khi nhiễm giun nặng, người bệnh có thể bị thiếu máu trầm trọng.
        • Hiện tượng dị ứng: thường gặp trong các bệnh nhiễm ký sinh trùng, với các mức độ biểu hiện khác nhau như: hen, mề đay, tăng bạch cầu ái toan…
        • Vì vậy, khi phát hiện có dấu hiệu nhiễm ký sinh trùng, bạn nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa ký sinh trùng hoặc khoa phát hiện ký sinh trùng để được khám, điều trị kịp thời. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

          • Các biểu hiện dị ứng da như mẩn ngứa, chàm, sưng tấy, lở loét… hoặc các bệnh dị ứng da khác.
          • Các vấn đề về tiêu hóa như tiêu chảy mãn tính, táo bón mãn tính, đầy bụng, nôn mửa, ợ chua…
          • Ngứa hậu môn: Giun kim có thể đẻ trứng gây ngứa và khó chịu xung quanh hậu môn…
          • Thiếu máu, mệt mỏi, thèm ăn kinh niên…
          • Ngăn ký sinh trùng xâm nhập cơ thể

            Mọi người nên phòng tránh ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể, hành trang cơ bản nhất bao gồm:

            • Dọn dẹp môi trường xung quanh:
              • chôn hoặc đốt đống rác
              • Đậy kín thức ăn để ruồi không rơi xuống
              • Lau ​​nhà thay vì quét
              • Không dùng phân tươi để bón ruộng rau, lúa. Cần ủ ít nhất 3 tháng.
              • Nâng cao nhận thức vệ sinh cá nhân:
                • Rửa tay bằng xà phòng và nước trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
                • Trẻ em không được phép chơi trên mặt đất
                • Rửa từng lá rau sống dưới vòi nước chảy nhiều lần để loại bỏ trứng ký sinh trùng…
                • Hạn chế đến hàng rong (bánh, trái cây có vỏ); không ăn thịt tái, tái, gỏi cá sống…
                • Giới thiệu dịch vụ xét nghiệm ký sinh trùng của Bệnh viện Sanying

                  Chẩn đoán các bệnh liên quan đến ký sinh trùng phải dựa vào khám lâm sàng bằng các phương pháp xét nghiệm:

                  • Được phát hiện trực tiếp trên bệnh nhân. Phương pháp này có giá trị tuyệt đối khi nó cho kết quả dương tính. Tuy nhiên cũng có trường hợp không áp dụng được do bệnh chớm, ký sinh trùng chưa chín hoặc quá ít, vị trí ký sinh trùng quá sâu…
                  • Xét nghiệm gián tiếp bao gồm hai loại xét nghiệm:
                    • Xét nghiệm trực tiếp, xác định những thay đổi không đặc hiệu trong sinh vật chủ, hỗ trợ lựa chọn công nghệ sinh học thích hợp.
                    • Xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, cần thiết khi không có khả năng phát hiện trực tiếp.
                    • Trung tâm Xét nghiệm – Bệnh viện Trí Anh, TP.HCM vẫn đang triển khai dịch vụ xét nghiệm ký sinh trùng, bao gồm: xét nghiệm phân (kính hiển vi) và xét nghiệm máu (huyết thanh chẩn đoán ký sinh trùng).

                      Sở dĩ chúng tôi có được kết quả xét nghiệm chính xác, kịp thời cho bệnh nhân là nhờ Trung tâm xét nghiệm Bệnh viện Tâm anh được đầu tư xây dựng khang trang, trang bị hệ thống trang thiết bị đồng bộ hiện đại, đạt tiêu chuẩn thứ cấp về an toàn sinh học. Đồng thời, xét nghiệm sử dụng các thiết bị, hệ thống máy móc hiện đại nhất trên thế giới để cung cấp dịch vụ, như: sysmex xn 1000, sysmex cs-1600 (huyết học – truyền máu); hệ thống máy Roche cobas 6000; hệ thống tiểu nam roche cobas u701 , u601, u411; Máy khí máu Roche cobas b211; hệ thống quản lý phòng xét nghiệm cobas infinity (khoa hóa sinh-miễn dịch); máy cấy máu, định danh-kháng khuẩn phổ tự động vitek ii compact, máy nhuộm gram (phần vi sinh-ký sinh trùng), chiết xuất máy , máy pcr… (phần sinh học phân tử).

                      Để đăng ký khám bệnh, xét nghiệm ký sinh trùng, khách hàng có thể thực hiện bằng cách: Đến trực tiếp bệnh viện, đăng ký qua hotline 1800 6858 (Hà Nội) – 028 7102 6789 (tp.HCM).

                      Ký sinh trùng Khi xâm nhập vào cơ thể, chúng có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe nếu không được phát hiện sớm. Vì vậy, nếu thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng trên thì không nên chủ quan mà cần đến ngay bệnh viện, cơ sở y tế gần nhất để làm xét nghiệm xác định chính xác đó là loại ký sinh trùng nào.

                      Xem thêm: Cách nghe nhạc với bạn bè trên Facebook [Quicktip]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *