Cốt là gì trên Facebook

Bạn đang xem: Cốt là gì trên Facebook Tại DU AN 600

Giải nghĩa 100 từ thông dụng trên facebook bb, crush, lol, ib,…

Bạn đã bao giờ lướt trên một trang mạng xã hội như facebook và thấy những từ như add, crush, bb, ib mà không nhớ ra chưa? Hãy cùng giải nghĩa tất tần tật những từ được giới trẻ sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong bài viết dưới đây nhé!

1. 5ting: Viết tắt của từ “斗”, có nghĩa là đánh nhau.

2. 99er: Chỉ những người sinh năm 1999, ngoài ra còn có 98er, 97er,,…

Đang xem: Cốt là gì trên facebook

3. 9x: Là thế hệ sinh từ năm 1990-1999. Ngoài ra còn có 8x, 7x,…

4. acc: Từ viết tắt của “tài khoản”, dùng để chỉ tài khoản facebook của ai đó.

5.ad: Là từ viết tắt của “admin” (quản trị viên), tức là người quản lý trang facebook.

6. add: Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là thêm vào. Trên facebook người ta thường nói “add friend” nghĩa là thêm bạn hoặc kết bạn giữa các tài khoản với nhau.

7. ads: viết tắt của từ “advertising”, nghĩa là quảng cáo. Người ta thường nói chạy quảng cáo chỉ có nghĩa là chạy quảng cáo trên facebook.

8. ahbp: Viết tắt của Anh Hùng Bàn Phím. Khi bạn nói ai đó là ahbp, điều đó có nghĩa là người đó thường lý trí và đạo đức trên facebook, điều này có thể không xảy ra trong cuộc sống thực.

9. Anime: Thuật ngữ chỉ tất cả các hình thức truyền thông hoạt hình Nhật Bản.

10. atsm: Từ viết tắt của “ảo tưởng sức mạnh”, ám chỉ một người quá tự tin vào bản thân.

11. tự động: viết tắt của “tự động”. Cư dân mạng Việt Nam thường dùng từ này với nghĩa là “tất nhiên”, “chắc chắn”.

12. avt/ava: Viết tắt của “avatar”, nghĩa là ảnh đại diện facebook.

13. Bachelor: Thuật ngữ tiếng Trung dùng để chỉ một bộ phim, câu chuyện hoặc tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu của hai người phụ nữ.

14. bb: viết tắt của “bye bye”, nghĩa là tạm biệt.

15. bff: Viết tắt của “best friend forever”, đề cập đến một người bạn thân.

16. body shaming: Một từ tiếng Anh dùng để mô tả hành động trêu chọc hoặc chế nhạo ngoại hình của ai đó.

17. brb: là viết tắt của “be right back”, có thể hiểu nôm na là “chờ một chút, quay lại ngay”.

18. bsvv: Viết tắt của chào buổi sáng.

19. btw: Là viết tắt của từ tiếng Anh “by the way”, có nghĩa là nhân tiện, nhân tiện.

20. boom: có nghĩa là hủy bỏ, hủy bỏ, thường dùng trong “boom”, “boom money”,…vv

21. cccm: Viết tắt của “chú và dì”. Đây là cách xưng hô phổ biến của các diễn đàn ô tô.

22. cfs: Viết tắt của “confessions” – những bài viết trên facebook mang tính tâm sự, chia sẻ, bày tỏ quan điểm ẩn danh.

23. chs: là viết tắt của “vì lý do nào đó” hoặc “vì lý do nào đó”.

24. <3

25. cmt: viết tắt của từ “comment” trong tiếng Anh, là hành động viết bình luận trên facebook.

26. come out: Từ này có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng nghĩa phổ biến nhất trên facebook là công khai chính thức giới tính của bạn, chủ yếu là trong cộng đồng lgbtq+.

27. cre: là viết tắt của từ tiếng Anh “create”, có nghĩa là tạo ra, tạo ra. Người dùng Facebook thường dùng từ này để chỉ nguồn gốc của một bài báo, bức ảnh hoặc thông tin.

28. Crush: Từ này được sử dụng để mô tả người mà bạn phải lòng. Khi bạn nói “crush” ai đó, có nghĩa là bạn thích, phải lòng người đó.

29. cv: Viết tắt của “curriculum vitae” – sơ yếu lý lịch.

30. dăk: viết sai chính tả của “dark” – tối. Giới trẻ thường dùng thuật ngữ “dark meme” hay “trò đùa đen tối” để chỉ những trò đùa, meme dựa trên những tình huống éo le. Tùy thuộc vào văn hóa của mỗi quốc gia, nó bị hạn chế và thường thì những meme đen tối và những trò đùa đen tối được pha trộn một cách tinh tế và nhẹ nhàng với nhau để tạo ra tiếng cười.

31. dame: Một từ được sử dụng trong trò chơi viết tắt của “damage” – sát thương. Khi nói “phản công” có nghĩa là đánh trả, lật ngược tình thế trong một cuộc tranh luận.

32. diy: là viết tắt của từ “do it yourself” trong tiếng Anh, có nghĩa là tự làm. tự làm thường được sử dụng trong chủ đề làm đồ thủ công.

33. dm: Viết tắt của “tin nhắn trực tiếp”.

34. kịch: Từ tiếng Anh dùng để chỉ vở kịch hoặc vở kịch. Trên mạng xã hội, người ta thường dùng từ “drama hít” hay “drama dự đoán” để thể hiện sự quan tâm đến những câu chuyện đời thực nhưng có nhiều tình tiết hấp dẫn, gay cấn như phim điện ảnh, truyền hình.

35. Duoqing: Thuật ngữ Trung Quốc dùng để chỉ một bộ phim, câu chuyện hoặc tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu của hai người đàn ông.

36. <3 Ngoại tình với người khác.

37. tt/dt: Viết tắt của từ “phone”, cũng được dùng với nghĩa là “đẹp trai” trong một số ngữ cảnh.

38. ex: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được dùng với các danh từ khác để nói về chuyện cũ, hoặc để chỉ người yêu cũ.

Xem thêm: 15 Kí Tự Đặc Biệt Facebook ❤️✔️ Tên Facebook đẹp trên KiTuHay

39. fa: là viết tắt của cụm từ “forever alone” trong tiếng Anh, nghĩa là cô đơn khi không có người yêu.

40. fb: Viết tắt của “facebook”.

41. fc: viết tắt của “fan club” – câu lạc bộ người hâm mộ.

42. fl: là viết tắt của từ “follow”, nghĩa là theo dõi trên facebook, instagram,…

43. fs: Là từ viết tắt của “fan sign” – một loại bảng thông báo nơi người hâm mộ viết hoặc vẽ nội dung bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thần tượng.

44. fwb: là viết tắt của từ tiếng Anh “friends withprofit”, có nghĩa là tình bạn dựa trên lợi ích. Thuật ngữ này có thể được hiểu đơn giản là một mối quan hệ dựa trên tình dục, chứ không phải là một mối quan hệ liên quan đến tình yêu.

45. fyi: là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “for your information”. Thuật ngữ này thường được sử dụng để thêm ai đó vào luồng mà họ có thể quan tâm, nhưng người đó không phải phản hồi hoặc tác động đến nội dung được chia sẻ.

46. g9: Viết tắt của “good night”, nghĩa là chúc ngủ ngon. Từ “đêm” trong tiếng Anh đọc giống như “nine” – từ này nên được viết tắt bằng số chín.

47.gato: viết tắt của “envy, eat, live”, có nghĩa là ghen tị với ai đó.

48. gf/bf: viết tắt của girl friend/boy friend—bạn gái/bạn trai.

49. gr: Từ viết tắt của “nhóm”, dùng để chỉ các nhóm trên facebook.

50. hf: Là từ viết tắt của “hot face”, có nghĩa là những người dùng nổi tiếng hoặc những người có nhiều fan trên Facebook có nhiều tương tác hơn trong các bài đăng.

51. hpbd: là viết tắt của từ tiếng Anh “happy birthday”, có nghĩa là chúc mừng sinh nhật.

52. huu female/hu nam: Một từ gốc Trung Quốc dùng để chỉ một người phụ nữ/đàn ông không thuộc cộng đồng lgbtq+ nhưng có sở thích hỗ trợ cộng đồng đó. .

53. ib: Là từ viết tắt của “inbox”, có nghĩa là hộp thư đến – tương tự như từ “pm”. Khi bạn nói “ib” với ai đó, bạn muốn người đó gửi tin nhắn riêng cho bạn.

54. idk: Viết tắt của “I don’t know” – Tôi không biết.

55. info/in4: viết tắt của “Thông tin”. Khi bạn nói ” please info ” someone, nghĩa là bạn muốn hỏi thông tin hoặc thông tin liên hệ về người đó.

56. j4f: Viết tắt của “just for fun”, nghĩa là nội dung được đề cập chỉ là một trò đùa.

57. jd: “Mô tả công việc” – Mô tả công việc.

58. kb: Viết tắt của từ “kết bạn” trên facebook.

59. Đình công: Thuật ngữ này ám chỉ việc ai đó cố tình gây tranh cãi trên mạng xã hội.

60. klq: Viết tắt của “Không liên quan”.

61. lgbt/lgbtq+: Đây là đồng tính nữ – đồng tính nữ, đồng tính nam – đồng tính nam, song tính – song tính, chuyển giới – chuyển giới và đồng tính – khuynh hướng tình dục, bản dạng giới khác hoặc không xác định với bất kỳ nhãn hiệu hoặc câu hỏi nào – trong giai đoạn khám phá bản thân.

Dấu cộng cho biết một nhóm trong cộng đồng không phải nhóm trên.

62. lmao: viết tắt của cụm từ “laughing my ass off”, tạm hiểu là cười to, cười vui vẻ, tương đương với “cười đến xỉu” hay “cười té ghế” trong tiếng Việt. lmao

63. lol: là viết tắt của từ tiếng Anh “laugh out loud”, nghĩa là cười to. Từ này cũng có thể là viết tắt của “League of Legends” – trò chơi Liên Minh Huyền Thoại.

64. loli: Mô tả một cô gái trưởng thành về thể chất và tinh thần như một người trưởng thành.

65. lolita: Văn hóa thời trang Nhật Bản với một chút ngây thơ và trẻ con.

66. mem: Là viết tắt của từ tiếng Anh “member”, có nghĩa là thành viên của một nhóm trên facebook.

67. mk: Viết tắt của “mật khẩu”.

68. mlem: Từ diễn tả âm thanh khi ăn, thường là khi bạn nhìn thấy một món ăn ngon và hấp dẫn và bạn rất muốn ăn.

69. mn: Viết tắt của “mọi người”.

70. mod: viết tắt của “moderator” – người điều hành.

71. msđ: Dùng để chúc ngủ ngon, nghĩa là “giấc mơ siêu đẹp”.

72. netizen: Một từ ghép của “internet” và “citizen”, nghĩa là cư dân mạng (người dùng mạng xã hội).

73. nf: là viết tắt của từ tiếng Anh “newfeed”, có nghĩa là tin tức mới được cập nhật trên facebook.

74. nn: Từ viết tắt của “ngủ ngon”.

75. ny: viết tắt của “người yêu”.

Xem thêm: Buy Me a Coffee

76. nyc: Viết tắt của “người yêu cũ”.

77. cung cấp: Thuật ngữ này dùng để chỉ các thành viên của diễn đàn otofun.

78. omg: Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và có nghĩa là “oh my god” – Chúa ơi. Người ta thường dùng từ này để diễn tả sự ngạc nhiên và sửng sốt.

79. ons: viết tắt của “tình một đêm”.

80. plz: viết tắt của ” please ” – làm ơn.

81. pm: Từ viết tắt của “tin nhắn riêng tư”, có nghĩa là tin nhắn riêng tư. Thường được dùng để chỉ hành động gửi tin nhắn riêng cho ai đó trên facebook.

82. pp: Đây là tiếng lóng của bb (bye bye), nghĩa là tạm biệt.

83. pr: là viết tắt của từ tiếng Anh “public Relations” – quan hệ công chúng. Từ này thường được dùng trên facebook để chỉ hành động quảng cáo, đánh bóng tên tuổi của ai đó hoặc cái gì đó.

84. pro: viết tắt của ” professional” – chuyên nghiệp và hạng nhất.

85. ps(p/s): Từ này có nhiều nghĩa nhưng trên facebook thường dùng với nghĩa là “tái bút”.

86. qtqĐ (qtqd): Viết tắt của “Tai Tian Di”.

87. rate: Từ tiếng Anh được dịch là “tỷ lệ”.

88. rela: Viết tắt của “relationship” – mối quan hệ.

89. rep: Viết tắt của từ tiếng Anh “reply” – trả lời.

90. rip (r.i.p): Đây là một từ tiếng Anh viết tắt của “rest in peace,” có nghĩa là nghỉ ngơi. Từ này được sử dụng để bày tỏ sự chia buồn khi ai đó qua đời.

91. scĐ (scd): viết tắt của “bất cứ điều gì”.

92. sen, boss: Những tên được sử dụng trong cộng đồng những người yêu chó và mèo. Hoa sen chỉ chủ nhân, và ông chủ chỉ thú cưng.

93. snvv: Đây là viết tắt của “Chúc mừng sinh nhật”.

94. stan: Là từ ghép giữa từ “stalker” và “fan”, nghĩa là đi theo và tôn thờ thần tượng.

95. stt: viết tắt của “status” – trạng thái. Khi nó ghi là “đăng stt” nghĩa là đăng trạng thái lên facebook.

96. sub: viết tắt của “đăng ký” hoặc “phụ đề”.

97. tag: Một tính năng của facebook, chỉ cần tag ai đó vào bài viết của bạn.

98. Tao Mai: Dùng để chỉ người bề ngoài ưa nhìn, ngoài mặt luôn tươi cười, nói chuyện thân thiện nhưng thực chất trong lòng không như vậy.

99. tks: Viết tắt của “thank you” – cảm ơn.

100. <3

101. tra nam/tra nữ: Một từ bắt nguồn từ tiểu thuyết ngôn tình Trung Quốc, ám chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ xấu xa, xấu xa, đáng ghét.

102. Trà xanh: Từ gốc tiếng Hán là “Lucha biểu”, dùng để chỉ một người bề ngoài trong sáng, thánh thiện nhưng bên trong lại rất nghiêm túc, thích đùa giỡn và tán tỉnh người yêu. những người khác.

103. troll: Từ tiếng Anh được dịch là trêu ghẹo, chơi khăm.

104. ttt: Viết tắt của “tương tác tốt”. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các tương tác lẫn nhau như lượt thích, bình luận, v.v.

105. tuesday: Từ tiếng Anh chỉ thứ ba nhưng cộng đồng mạng Việt lại dùng từ này để nói về “người thứ ba” trong chuyện tình yêu giữa hai người.

106. tus: Viết tắt của “status” – trạng thái, bài đăng trên mạng xã hội.

107. unfr: là viết tắt của từ “unfriend” dùng để chỉ hành động hủy kết bạn trên facebook.

108. đổ lỗi cho nạn nhân: Một từ tiếng Anh đề cập đến hành động đổ lỗi cho nạn nhân về bất cứ điều gì.

109. viral: Một từ tiếng Anh được dịch thành lan truyền, thường được cư dân mạng sử dụng để chỉ thứ gì đó nhanh chóng trở nên nổi tiếng và được nhiều người biết đến.

110. vs: Đây là một từ tiếng Anh có nghĩa là “với”.

111. wibu: Có nghĩa là những người không phải là người Nhật nhưng lại yêu thích, thậm chí “đánh” văn hóa của đất nước này.

Một số mẫu điện thoại giúp lướt facebook mượt hơn

Vừa rồi là giải thích về hơn 100 từ thông dụng nhất trên facebook. Hy vọng bài viết này có nhiều thông tin hữu ích cho bạn!

Xem thêm: PR hộ là gì trên Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *